Từ vựng
はさみ
はさみ
vocabulary vocab word
kéo
kéo cắt
kéo tỉa
dụng cụ đục lỗ
はさみ はさみ はさみ kéo, kéo cắt, kéo tỉa, dụng cụ đục lỗ
Ý nghĩa
kéo kéo cắt kéo tỉa
Luyện viết
Nét: 1/15
はさみ
vocabulary vocab word
kéo
kéo cắt
kéo tỉa
dụng cụ đục lỗ