Từ vựng
蜻蜓
とんぼ
vocabulary vocab word
con phù du
tính phù du (của cuộc sống)
con chuồn chuồn
蜻蜓 蜻蜓 とんぼ con phù du, tính phù du (của cuộc sống), con chuồn chuồn true
Ý nghĩa
con phù du tính phù du (của cuộc sống) và con chuồn chuồn
とんぼ
vocabulary vocab word
con phù du
tính phù du (của cuộc sống)
con chuồn chuồn