Từ vựng
蛙泳ぎ
かえるおよぎ
vocabulary vocab word
bơi ếch
đạp chân ếch
蛙泳ぎ 蛙泳ぎ かえるおよぎ bơi ếch, đạp chân ếch
Ý nghĩa
bơi ếch và đạp chân ếch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かえるおよぎ
vocabulary vocab word
bơi ếch
đạp chân ếch