Từ vựng
蚊の涙
かのなみだ
vocabulary vocab word
một chút xíu
vật rất nhỏ
蚊の涙 蚊の涙 かのなみだ một chút xíu, vật rất nhỏ
Ý nghĩa
một chút xíu và vật rất nhỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かのなみだ
vocabulary vocab word
một chút xíu
vật rất nhỏ