Từ vựng
藩政
はんせい
vocabulary vocab word
quản lý lãnh địa (thời Edo)
quản lý dòng họ
藩政 藩政 はんせい quản lý lãnh địa (thời Edo), quản lý dòng họ
Ý nghĩa
quản lý lãnh địa (thời Edo) và quản lý dòng họ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0