Từ vựng
薮蛇に成る
やぶへびになる
vocabulary vocab word
tự chuốc lấy việc vào thân
chọc tổ ong bầu
nói hớ
薮蛇に成る 薮蛇に成る やぶへびになる tự chuốc lấy việc vào thân, chọc tổ ong bầu, nói hớ
Ý nghĩa
tự chuốc lấy việc vào thân chọc tổ ong bầu và nói hớ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
薮蛇に成る
tự chuốc lấy việc vào thân, chọc tổ ong bầu, nói hớ
やぶへびになる
蛇
rắn, rắn độc (trong văn chương/truyền thuyết), người nghiện rượu nặng
へび, ジャ, ダ