Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
薪炭
しんたん
vocabulary vocab word
củi và than
nhiên liệu
薪炭
shintan
薪炭
薪炭
しんたん
củi và than, nhiên liệu
し
ん
た
ん
薪
炭
し
ん
た
ん
薪
炭
し
ん
た
ん
薪
炭
Ý nghĩa
củi và than
và
nhiên liệu
củi và than, nhiên liệu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
薪炭
củi và than, nhiên liệu
しんたん
薪
nhiên liệu, củi, củi mồi
たきぎ, まき, シン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
新
mới
あたら.しい, あら.た, シン
亲
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
炭
than củi, than đá
すみ, タン
屵
きしがたかい, あおご, ガツ
山
núi
やま, サン, セン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
火
lửa
ひ, -び, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.