Từ vựng
薙ぎ倒す
なぎたおす
vocabulary vocab word
quét sạch
chặt đổ
đánh ngã
đánh bại
hạ gục
薙ぎ倒す 薙ぎ倒す なぎたおす quét sạch, chặt đổ, đánh ngã, đánh bại, hạ gục
Ý nghĩa
quét sạch chặt đổ đánh ngã
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0