Từ vựng
薄化粧
うすげしょう
vocabulary vocab word
trang điểm nhẹ nhàng
lớp tuyết phủ mỏng
lớp tuyết phủ nhẹ
薄化粧 薄化粧 うすげしょう trang điểm nhẹ nhàng, lớp tuyết phủ mỏng, lớp tuyết phủ nhẹ
Ý nghĩa
trang điểm nhẹ nhàng lớp tuyết phủ mỏng và lớp tuyết phủ nhẹ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0