Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蕎麦屋
そばや
vocabulary vocab word
quán mì soba
蕎麦屋
sobaya
蕎麦屋
蕎麦屋
そばや
quán mì soba
そ
ば
や
蕎
麦
屋
そ
ば
や
蕎
麦
屋
そ
ば
や
蕎
麦
屋
Ý nghĩa
quán mì soba
quán mì soba
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
蕎麦屋
quán mì soba
そばや
蕎
kiều mạch
そば, キョウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
喬
cao, khoe khoang
たか.い, キョウ
夭
chết yểu, tai họa
わか.い, わかじに, ヨウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
口
miệng
くち, コウ, ク
冋
sa mạc, thảo nguyên biên giới, dạng thứ nhất là bộ thủ 13
まきがまえ, えながまえ, キョウ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
麦
( 麥 )
lúa mạch, lúa mì
むぎ, バク
龶
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
屋
mái nhà, ngôi nhà, cửa hàng...
や, オク
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
至
cao trào, đến, tiến hành...
いた.る, シ
𠫔
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.