Từ vựng
蓬莱飾り
ほうらいかざり
vocabulary vocab word
Đồ trang trí Tết Kansai (làm từ thực phẩm)
蓬莱飾り 蓬莱飾り ほうらいかざり Đồ trang trí Tết Kansai (làm từ thực phẩm)
Ý nghĩa
Đồ trang trí Tết Kansai (làm từ thực phẩm)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0