Từ vựng
蒼竜
そうりょう
vocabulary vocab word
rồng xanh
Thanh Long (thần cai quản phương đông)
bảy cung sao phương đông (chòm sao Trung Quốc)
ngựa lớn có bộ lông màu xanh xám
dáng cây thông cổ thụ
蒼竜 蒼竜 そうりょう rồng xanh, Thanh Long (thần cai quản phương đông), bảy cung sao phương đông (chòm sao Trung Quốc), ngựa lớn có bộ lông màu xanh xám, dáng cây thông cổ thụ
Ý nghĩa
rồng xanh Thanh Long (thần cai quản phương đông) bảy cung sao phương đông (chòm sao Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0