Từ vựng
蒟蒻粉
こんにゃくこ
vocabulary vocab word
bột konjac
bột củ nưa
蒟蒻粉 蒟蒻粉 こんにゃくこ bột konjac, bột củ nưa
Ý nghĩa
bột konjac và bột củ nưa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こんにゃくこ
vocabulary vocab word
bột konjac
bột củ nưa