Từ vựng
葺き替え
ふきかえ
vocabulary vocab word
lợp lại mái nhà
thay mái tranh
葺き替え 葺き替え ふきかえ lợp lại mái nhà, thay mái tranh
Ý nghĩa
lợp lại mái nhà và thay mái tranh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ふきかえ
vocabulary vocab word
lợp lại mái nhà
thay mái tranh