Từ vựng
葺き替える
ふきかえる
vocabulary vocab word
lợp lại mái nhà
thay mái tranh
thay ngói mái
葺き替える 葺き替える ふきかえる lợp lại mái nhà, thay mái tranh, thay ngói mái
Ý nghĩa
lợp lại mái nhà thay mái tranh và thay ngói mái
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0