Từ vựng
落第
らくだい
vocabulary vocab word
thi trượt
ở lại lớp
không đạt chuẩn
không đủ điểm
落第 落第 らくだい thi trượt, ở lại lớp, không đạt chuẩn, không đủ điểm
Ý nghĩa
thi trượt ở lại lớp không đạt chuẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0