Từ vựng
菱目打ち
ひしめうち
vocabulary vocab word
dùi đục khâu hình thoi
dùi châm lỗ đa nhọn
dùi đục đa răng dùng trong thủ công da
菱目打ち 菱目打ち ひしめうち dùi đục khâu hình thoi, dùi châm lỗ đa nhọn, dùi đục đa răng dùng trong thủ công da
Ý nghĩa
dùi đục khâu hình thoi dùi châm lỗ đa nhọn và dùi đục đa răng dùng trong thủ công da
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0