Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
茹で時間
ゆでじかん
vocabulary vocab word
thời gian luộc
茹de時間
yudejikan
茹で時間
茹で時間
ゆでじかん
thời gian luộc
ゆ
で
じ
か
ん
茹
で
時
間
ゆ
で
じ
か
ん
茹
で
時
間
ゆ
で
じ
か
ん
茹
で
時
間
Ý nghĩa
thời gian luộc
thời gian luộc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
茹で時間
thời gian luộc
ゆでじかん
茹
luộc, sôi sùng sục
ゆ.でる, う.でる, ジョ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
如
sự giống nhau, giống như, chẳng hạn như...
ごと.し, ジョ, ニョ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
口
miệng
くち, コウ, ク
時
thời gian, giờ
とき, -どき, ジ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
寺
chùa
てら, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
間
khoảng cách, không gian
あいだ, ま, カン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.