Từ vựng
茫然自失
ぼうぜんじしつ
vocabulary vocab word
trạng thái mê mẩn
sự sững sờ
trạng thái xuất thần
sự kinh ngạc đến mức không nói nên lời
茫然自失 茫然自失 ぼうぜんじしつ trạng thái mê mẩn, sự sững sờ, trạng thái xuất thần, sự kinh ngạc đến mức không nói nên lời
Ý nghĩa
trạng thái mê mẩn sự sững sờ trạng thái xuất thần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0