Từ vựng
若旦那
わかだんな
vocabulary vocab word
cậu chủ trẻ
quý ông trẻ tuổi
若旦那 若旦那 わかだんな cậu chủ trẻ, quý ông trẻ tuổi
Ý nghĩa
cậu chủ trẻ và quý ông trẻ tuổi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
わかだんな
vocabulary vocab word
cậu chủ trẻ
quý ông trẻ tuổi