Từ vựng
花椒
かしょー
vocabulary vocab word
Hoa tiêu (cây Zanthoxylum bungeanum)
Hạt tiêu Tứ Xuyên (gia vị)
Hạt tiêu Tứ Xuyên (dạng hạt)
花椒 花椒 かしょー Hoa tiêu (cây Zanthoxylum bungeanum), Hạt tiêu Tứ Xuyên (gia vị), Hạt tiêu Tứ Xuyên (dạng hạt)
Ý nghĩa
Hoa tiêu (cây Zanthoxylum bungeanum) Hạt tiêu Tứ Xuyên (gia vị) và Hạt tiêu Tứ Xuyên (dạng hạt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0