Từ vựng
芋助
いもすけ
vocabulary vocab word
nhà quê
người quê mùa
kẻ nhà quê
芋助 芋助 いもすけ nhà quê, người quê mùa, kẻ nhà quê
Ý nghĩa
nhà quê người quê mùa và kẻ nhà quê
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いもすけ
vocabulary vocab word
nhà quê
người quê mùa
kẻ nhà quê