Từ vựng
般若
はんにゃ
vocabulary vocab word
trí tuệ bát nhã (trí tuệ cần thiết để đạt được giác ngộ)
hannya
mặt nạ quỷ nữ cười gằm có sừng (tượng trưng cho sự giận dữ và ghen tuông của phụ nữ)
khuôn mặt kinh hoàng (đặc biệt của phụ nữ phát điên vì ghen tuông)
biểu cảm khuôn mặt đáng sợ
般若 般若 はんにゃ trí tuệ bát nhã (trí tuệ cần thiết để đạt được giác ngộ), hannya, mặt nạ quỷ nữ cười gằm có sừng (tượng trưng cho sự giận dữ và ghen tuông của phụ nữ), khuôn mặt kinh hoàng (đặc biệt của phụ nữ phát điên vì ghen tuông), biểu cảm khuôn mặt đáng sợ
Ý nghĩa
trí tuệ bát nhã (trí tuệ cần thiết để đạt được giác ngộ) hannya mặt nạ quỷ nữ cười gằm có sừng (tượng trưng cho sự giận dữ và ghen tuông của phụ nữ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0