Từ vựng
自己管理
じこかんり
vocabulary vocab word
tự chăm sóc bản thân
tự quản lý bản thân
自己管理 自己管理 じこかんり tự chăm sóc bản thân, tự quản lý bản thân
Ý nghĩa
tự chăm sóc bản thân và tự quản lý bản thân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0