Từ vựng
自噴
じふん
vocabulary vocab word
phun trào tự nhiên (ví dụ: dầu mỏ)
phun lên
xuất hiện tự nhiên (của suối nước nóng)
自噴 自噴 じふん phun trào tự nhiên (ví dụ: dầu mỏ), phun lên, xuất hiện tự nhiên (của suối nước nóng)
Ý nghĩa
phun trào tự nhiên (ví dụ: dầu mỏ) phun lên và xuất hiện tự nhiên (của suối nước nóng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0