Từ vựng
自営業
じえいぎょう
vocabulary vocab word
kinh doanh tự chủ
tự tạo việc làm
自営業 自営業 じえいぎょう kinh doanh tự chủ, tự tạo việc làm
Ý nghĩa
kinh doanh tự chủ và tự tạo việc làm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じえいぎょう
vocabulary vocab word
kinh doanh tự chủ
tự tạo việc làm