Từ vựng
膳越し
ぜんごし
vocabulary vocab word
hành động thô lỗ với đũa khi vươn qua khay thức ăn của người khác để lấy đồ ăn phía sau
膳越し 膳越し ぜんごし hành động thô lỗ với đũa khi vươn qua khay thức ăn của người khác để lấy đồ ăn phía sau
Ý nghĩa
hành động thô lỗ với đũa khi vươn qua khay thức ăn của người khác để lấy đồ ăn phía sau
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0