Từ vựng
ちつえき膣液 ちつえき膣液 ちつえき膣液

Ý nghĩa

dịch tiết âm đạo (khi hưng phấn) và chất bôi trơn âm đạo

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠