Từ vựng
膠着状態
こーちゃくじょーたい
vocabulary vocab word
bế tắc
tình trạng bất động
thế bí
ngõ cụt
thế giằng co
膠着状態 膠着状態 こーちゃくじょーたい bế tắc, tình trạng bất động, thế bí, ngõ cụt, thế giằng co
Ý nghĩa
bế tắc tình trạng bất động thế bí
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0