Từ vựng
膝窩
しっか
vocabulary vocab word
hố khoeo
vùng khoeo
khu vực phía sau đầu gối
膝窩 膝窩 しっか hố khoeo, vùng khoeo, khu vực phía sau đầu gối
Ý nghĩa
hố khoeo vùng khoeo và khu vực phía sau đầu gối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0