Từ vựng
はだ膚 はだ膚 はだ膚

Ý nghĩa

da cơ thể (trong ngữ cảnh tiếp xúc thân mật) bề mặt

Luyện viết


Nét: 1/15
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠