Từ vựng
はだ
はだ
vocabulary vocab word
da
cơ thể (trong ngữ cảnh tiếp xúc thân mật)
bề mặt
vân (ví dụ: của gỗ)
kết cấu
tính khí
tính tình
tính cách
loại
はだ はだ はだ da, cơ thể (trong ngữ cảnh tiếp xúc thân mật), bề mặt, vân (ví dụ: của gỗ), kết cấu, tính khí, tính tình, tính cách, loại
Ý nghĩa
da cơ thể (trong ngữ cảnh tiếp xúc thân mật) bề mặt
Luyện viết
Nét: 1/6