Từ vựng
腫瘍ウイルス
しゅよーういるす
vocabulary vocab word
virus ung thư
virus gây ung thư
腫瘍ウイルス 腫瘍ウイルス しゅよーういるす virus ung thư, virus gây ung thư
Ý nghĩa
virus ung thư và virus gây ung thư
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
しゅよーういるす
vocabulary vocab word
virus ung thư
virus gây ung thư