Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
腐乳
ふにゅう
vocabulary vocab word
đậu phụ lên men
chao
腐乳
funyuu
腐乳
腐乳
ふにゅう
đậu phụ lên men, chao
ふ
にゅ
う
腐
乳
ふ
にゅ
う
腐
乳
ふ
にゅ
う
腐
乳
Ý nghĩa
đậu phụ lên men
và
chao
đậu phụ lên men, chao
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
腐乳
đậu phụ lên men, chao
ふにゅう
腐
thối rữa, hư hỏng, chua
くさ.る, -くさ.る, フ
府
quận (đơn vị hành chính), thành phố trực thuộc trung ương, cơ quan chính phủ...
フ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
付
dính vào, gắn vào, liên quan đến...
つ.ける, -つ.ける, フ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
肉
thịt
しし, ニク
乳
sữa, vú
ちち, ち, ニュウ
孚
chân thành, nuôi dưỡng, bao bọc
たまご, はぐく.む, フ
爫
bộ móng vuốt (số 87)
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.