Từ vựng
脚本
きゃくほん
vocabulary vocab word
kịch bản
kịch bản phim
kịch bản kịch
脚本 脚本 きゃくほん kịch bản, kịch bản phim, kịch bản kịch
Ý nghĩa
kịch bản kịch bản phim và kịch bản kịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゃくほん
vocabulary vocab word
kịch bản
kịch bản phim
kịch bản kịch