Từ vựng
脊髄猫
せきずいねこ
vocabulary vocab word
mèo bị cắt tủy sống
mèo tủy sống bị tổn thương
脊髄猫 脊髄猫 せきずいねこ mèo bị cắt tủy sống, mèo tủy sống bị tổn thương
Ý nghĩa
mèo bị cắt tủy sống và mèo tủy sống bị tổn thương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0