Từ vựng
脂肪腫
しぼうしゅ
vocabulary vocab word
u mỡ
khối u mỡ lành tính
脂肪腫 脂肪腫 しぼうしゅ u mỡ, khối u mỡ lành tính
Ý nghĩa
u mỡ và khối u mỡ lành tính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しぼうしゅ
vocabulary vocab word
u mỡ
khối u mỡ lành tính