Từ vựng
胡麻すり
ごますり
vocabulary vocab word
nịnh hót
bợ đỡ
xu nịnh
nịnh nọt
kẻ nịnh hót
kẻ bợ đỡ
kẻ xu nịnh
kẻ nịnh nọt
kẻ a dua
kẻ luồn cúi
xay hạt vừng
胡麻すり 胡麻すり ごますり nịnh hót, bợ đỡ, xu nịnh, nịnh nọt, kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ, kẻ xu nịnh, kẻ nịnh nọt, kẻ a dua, kẻ luồn cúi, xay hạt vừng
Ý nghĩa
nịnh hót bợ đỡ xu nịnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0