Từ vựng
背較べ
せいくらべ
vocabulary vocab word
so sánh chiều cao
đo chiều cao với nhau
背較べ 背較べ せいくらべ so sánh chiều cao, đo chiều cao với nhau
Ý nghĩa
so sánh chiều cao và đo chiều cao với nhau
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいくらべ
vocabulary vocab word
so sánh chiều cao
đo chiều cao với nhau