Từ vựng
肺炭疽
はいたんそ
vocabulary vocab word
bệnh than đường hô hấp
肺炭疽 肺炭疽 はいたんそ bệnh than đường hô hấp
Ý nghĩa
bệnh than đường hô hấp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はいたんそ
vocabulary vocab word
bệnh than đường hô hấp