Từ vựng
肉体的
にくたいてき
vocabulary vocab word
thuộc về cơ thể
thuộc về thể chất
thuộc về thân xác
liên quan đến tình dục
liên quan đến nhục cảm
thuộc về xác thịt
肉体的 肉体的 にくたいてき thuộc về cơ thể, thuộc về thể chất, thuộc về thân xác, liên quan đến tình dục, liên quan đến nhục cảm, thuộc về xác thịt
Ý nghĩa
thuộc về cơ thể thuộc về thể chất thuộc về thân xác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0