Từ vựng
聖
ひじり
vocabulary vocab word
Thánh
Thánh.
Th.
thiêng liêng
thần thánh
tinh khiết
聖 聖-2 ひじり Thánh, Thánh., Th., thiêng liêng, thần thánh, tinh khiết
Ý nghĩa
Thánh Thánh. Th.
Luyện viết
Nét: 1/13
ひじり
vocabulary vocab word
Thánh
Thánh.
Th.
thiêng liêng
thần thánh
tinh khiết