Từ vựng
翠
みどり
vocabulary vocab word
màu xanh lá cây
cây cối xanh tươi
thảm thực vật xanh
翠 翠 みどり màu xanh lá cây, cây cối xanh tươi, thảm thực vật xanh
Ý nghĩa
màu xanh lá cây cây cối xanh tươi và thảm thực vật xanh
Luyện viết
Nét: 1/14