Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
翔破
しょうは
vocabulary vocab word
hoàn thành chuyến bay
翔破
shouha
翔破
翔破
しょうは
hoàn thành chuyến bay
しょ
う
は
翔
破
しょ
う
は
翔
破
しょ
う
は
翔
破
Ý nghĩa
hoàn thành chuyến bay
hoàn thành chuyến bay
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
翔破
hoàn thành chuyến bay
しょうは
翔
bay vút lên, bay lượn
かけ.る, と.ぶ, ショウ
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
破
xé rách, làm rách, xé toạc...
やぶ.る, やぶ.れる, ハ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.