Từ vựng
義捐
ぎえん
vocabulary vocab word
của bố thí
khoản quyên góp (đặc biệt cho cứu trợ thiên tai hoặc từ thiện)
sự đóng góp
義捐 義捐 ぎえん của bố thí, khoản quyên góp (đặc biệt cho cứu trợ thiên tai hoặc từ thiện), sự đóng góp
Ý nghĩa
của bố thí khoản quyên góp (đặc biệt cho cứu trợ thiên tai hoặc từ thiện) và sự đóng góp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0