Từ vựng
罹災民
りさいみん
vocabulary vocab word
nạn nhân
người bị nạn
罹災民 罹災民 りさいみん nạn nhân, người bị nạn
Ý nghĩa
nạn nhân và người bị nạn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りさいみん
vocabulary vocab word
nạn nhân
người bị nạn