Từ vựng
罪跡
ざいせき
vocabulary vocab word
dấu vết tội phạm
bằng chứng tội phạm
罪跡 罪跡 ざいせき dấu vết tội phạm, bằng chứng tội phạm
Ý nghĩa
dấu vết tội phạm và bằng chứng tội phạm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざいせき
vocabulary vocab word
dấu vết tội phạm
bằng chứng tội phạm