Từ vựng
纏綿
てんめん
vocabulary vocab word
sự vướng víu
tình cảm quyến luyến
sự dính líu
纏綿 纏綿 てんめん sự vướng víu, tình cảm quyến luyến, sự dính líu
Ý nghĩa
sự vướng víu tình cảm quyến luyến và sự dính líu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0