Từ vựng
緞帳役者
どんちょうやくしゃ
vocabulary vocab word
diễn viên hạng bét (kabuki)
diễn viên sân khấu rẻ tiền
緞帳役者 緞帳役者 どんちょうやくしゃ diễn viên hạng bét (kabuki), diễn viên sân khấu rẻ tiền
Ý nghĩa
diễn viên hạng bét (kabuki) và diễn viên sân khấu rẻ tiền
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0