Từ vựng
総噸数
vocabulary vocab word
tổng trọng tải
tổng dung tích tàu
総噸数 総噸数 tổng trọng tải, tổng dung tích tàu
総噸数
Ý nghĩa
tổng trọng tải và tổng dung tích tàu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
総噸数
tổng trọng tải, tổng dung tích tàu
そうトンすう
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ